HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sa mạc hoá

Danh từ CEFR C1
[saː˧˧ maːk̚˧˨ʔ hwaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Traditional tone placement spelling of sa mạc hoá.
  2. desertification

Từ tương đương

14 more languages

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa mạc hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free