Nghĩa của sa môn | Babel Free
saː˧˧ mon˧˧Định nghĩa
Người xuất gia tu Phật giáo.
Ví dụ
“Sa-môn Thích Nhật Từ”
Reverend Thích Nhật Từ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free