Nghĩa của sồi xe | Babel Free
so̤j˨˩ sɛ˧˧Định nghĩa
Thứ sồi mà sợi được xe lại trước khi dệt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free