sớm hôm
Định nghĩa
Lúc buổi sáng và lúc buổi tối, luôn luôn.
Ví dụ
“Sớm hôm săn sóc cha mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free