Nghĩa của sóm sém | Babel Free
sɔm˧˥ sɛm˧˥Định nghĩa
Già và móm.
Ví dụ
“Mới có năm mươi tuổi mà đã sóm sém.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free