sỏi thận
Từ tương đương
23 more languages
العربيةحَصَاة كُلْوِيَّة
Dansknyresten
فارسیسنگ کلیه
Magyarvesekő
Bahasa Indonesiabatu ginjal
Italianocalcolo renale
日本語腎臓結石
한국어신장결석
Nederlandsniersteen
Svenskanjursten
ไทยนิ้ว
Türkçeböbrek taşı
中文腎結石
繁體中文腎結石
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free