Nghĩa của sỏi thận | Babel Free
[sɔj˧˩ tʰən˧˨ʔ]Từ tương đương
العربية
حَصَاة كُلْوِيَّة
Dansk
nyresten
English
kidney stone
Español
cálculo renal
فارسی
سنگ کلیه
Magyar
vesekő
Bahasa Indonesia
batu ginjal
Italiano
calcolo renale
日本語
腎臓結石
한국어
신장결석
Nederlands
niersteen
Svenska
njursten
ไทย
นิ้ว
Türkçe
böbrek taşı
中文
腎結石
繁體中文
腎結石
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free