Nghĩa của sịch | Babel Free
[sïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
1. Đg. Động một cách bất ngờ.
Từ tương đương
English
clash
Ví dụ
“Gió đâu sịch bức mành mành (K)..”
“Sịch đến.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free