HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sặc gạch

Trạng từ CEFR B2
sa̰ʔk˨˩ ɣa̰ʔjk˨˩

Định nghĩa

  1. Rất khó nhọc.
  2. (Xem từ nguyên 1).
  3. Nói đánh cho một mẻ thật đau.
  4. (Xem từ nguyên 2).

Ví dụ

“Làm sặc gạch mà chưa xong.”
“Đánh cho một trận sặc gạch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sặc gạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free