HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sưng phổi

Danh từ CEFR B2
sɨŋ˧˧ fo̰j˧˩˧

Định nghĩa

Bệnh truyền nhiễm do nhiều loại vi trùng gây ra, làm cho bệnh nhân sốt, ho, tức ngực, có khi khạc ra máu, thường vì bị cảm lạnh.

Từ tương đương

EnglishPneumonia
Françaispneumonie
35 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sưng phổi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free