HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của súng sáu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sʊwŋ͡m˧˦ saw˧˦]

Định nghĩa

revolver; pistol

dialectal

Từ tương đương

العربية فرد
Čeština pistole
Ελληνικά πιστόλι
English Gun Pistol Revolver
Español pistola
עברית אקדח
Bahasa Indonesia beceng
日本語 弾き 手筒 短銃
Nederlands opdondertje
Polski pistolet
Русский пострел
Kiswahili bastola
Türkçe tabanca
Українська пістолет
Tiếng Việt súng lục

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem súng sáu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free