Nghĩa của sơ mi | Babel Free
[səː˧˧ mi˧˧]Định nghĩa
- Áo kiểu Âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ.
- Bao làm bằng bìa cứng để đựng giấy tờ, hồ sơ.
- Nòng máy.
Từ tương đương
Ví dụ
“quần tây, áo sơ mi”
suit pants, dress shirt
“May chiếc sơ-mi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free