HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sơ mi

Danh từ CEFR B2
[səː˧˧ mi˧˧]

Định nghĩa

  1. Áo kiểu Âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ.
  2. Bao làm bằng bìa cứng để đựng giấy tờ, hồ sơ.
  3. Nòng máy.

Từ tương đương

Françaischemise
DeutschHemd
12 more languages
Danskskjorte
Esperantoĉemizo
Հայերենվերնաշապիկ
Bahasa Indonesiakemeja
한국어와이셔츠
Kurdîhemd
Nederlandsoverhemd
Portuguêscamisa social
Русскийрубашка
Svenskaskjorta

Ví dụ

“quần tây, áo sơ mi”

suit pants, dress shirt

May chiếc sơ-mi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sơ mi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free