Nghĩa của súc phát | Babel Free
suk˧˥ faːt˧˥Định nghĩa
Tình hình kinh tế co rút vì vật giá sụt giảm.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free