Nghĩa của Sóc Trăng | Babel Free
[sawk͡p̚˧˦ t͡ɕaŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Sóc Trăng
ខ្មែរ
ស្រុកឃ្លាំង
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free