HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sòng phẳng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sawŋ͡m˨˩ faŋ˧˩]

Định nghĩa

Thẳng thắn, rõ ràng, không thiên vị.

Từ tương đương

Ελληνικά ακριβοδίκαιος
English evenhanded fair
Suomi tasapuolinen

Ví dụ

“Phê bình phải hết sức sòng phẳng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sòng phẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free