Meaning of sân sau | Babel Free
/sən˧˧ saw˧˧/Định nghĩa
- Sân nhỏ ở phía sau nhà.
- Dùng để ví khu vực phụ thuộc vào và phục vụ lợi ích cho một thế lực lớn.
Từ tương đương
English
Backyard
Ví dụ
“Các nước đế quốc sử dụng thuộc địa như một cái sân sau.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.