HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sân sau

Danh từ CEFR B2
sən˧˧ saw˧˧

Định nghĩa

  1. Sân nhỏ ở phía sau nhà.
  2. Dùng để ví khu vực phụ thuộc vào và phục vụ lợi ích cho một thế lực lớn.

Từ tương đương

22 more languages
Afrikaansagterplaas
Catalàeixida
DeutschHinterhof
Ελληνικάαυλή
हिन्दीबगिया
日本語後庭裏庭
Bahasa Melayuhalaman belakang
Nederlandsachtertuin
Portuguêsquintal
Svenskabakgård
తెలుగుదొడ్డి
Türkçearkabahçe
O'zbekchahovli
Tiếng Việthậu viện

Ví dụ

“Các nước đế quốc sử dụng thuộc địa như một cái sân sau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sân sau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free