HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sân sau | Babel Free

Danh từ CEFR B2
sən˧˧ saw˧˧

Định nghĩa

  1. Sân nhỏ ở phía sau nhà.
  2. Dùng để ví khu vực phụ thuộc vào và phục vụ lợi ích cho một thế lực lớn.

Từ tương đương

Afrikaans agterplaas
Català eixida
Dansk baggård
Deutsch Hinterhof
Ελληνικά αυλή
English Backyard
Suomi takapiha
Français arrière-cour
हिन्दी बगिया
Bahasa Indonesia halaman belakang pekarangan
日本語 後庭 裏庭
한국어 뒤뜰 뒷마당
Bahasa Melayu halaman belakang
Nederlands achtertuin
Português quintal
Svenska bakgård
తెలుగు దొడ్డి
Türkçe arkabahçe
Oʻzbekcha hovli
Tiếng Việt hậu viện

Ví dụ

“Các nước đế quốc sử dụng thuộc địa như một cái sân sau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sân sau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free