sân sau
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
Afrikaansagterplaas
Catalàeixida
Danskbaggård
DeutschHinterhof
Ελληνικάαυλή
Suomitakapiha
हिन्दीबगिया
Bahasa Melayuhalaman belakang
Nederlandsachtertuin
Portuguêsquintal
Svenskabakgård
తెలుగుదొడ్డి
ไทยสวนหลังบ้าน
Türkçearkabahçe
O'zbekchahovli
Tiếng Việthậu viện
Ví dụ
“Các nước đế quốc sử dụng thuộc địa như một cái sân sau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free