Nghĩa của sân gác | Babel Free
sən˧˧ ɣaːk˧˥Định nghĩa
Mái phẳng dùng để phơi phóng hay hóng mát.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free