HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sản giật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saːn˧˩ zət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

eclampsia

Từ tương đương

العربية قرينة
Deutsch Eklampsie Fraisen
Ελληνικά εκλαμψία
English eclampsia
Español eclampsia
Français éclampsie
Bahasa Indonesia eklampsia eklamsia
Italiano eclampsia
日本語 子癇
Latina eclampsia
Português eclâmpsia
Русский эклампсия

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sản giật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free