HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sản giật

Danh từ CEFR B2
[saːn˧˩ zət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

eclampsia

Từ tương đương

Englisheclampsia
Españoleclampsia
Françaiséclampsie
11 more languages
العربيةقرينة
Ελληνικάεκλαμψία
Bahasa Indonesiaeklampsiaeklamsia
Italianoeclampsia
日本語子癇
Latinaeclampsia
Portuguêseclâmpsia
Русскийэклампсия

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sản giật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free