Nghĩa của sáo ngà | Babel Free
saːw˧˥ ŋa̤ː˨˩Định nghĩa
Loài chim sáo có mỏ màu ngà, trán có mào lông nhỏ, thường kiếm ăn trên lưng trâu bò.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free