HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sáo ngữ

Danh từ CEFR B2
[saːw˧˦ ŋɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Lời nói không tự nhiên, rập theo những mẫu đã có sẵn.
  2. Con sào của người chài lưới đánh cá.
  3. Lời nói để che đậy mà không cung cấp thông tin cần thiết.

Từ tương đương

13 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáo ngữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free