HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sán lá

Danh từ CEFR B2
[saːn˧˦ laː˧˦]

Định nghĩa

Sán hình lá dẹp, sống kí sinh trong cơ thể người và động vật.

Từ tương đương

Englishtrematode
Françaistrématode
DeutschTrematode
12 more languages
Българскиметил
Bosanskiметил
Češtinamotolice
Hrvatskiметил
日本語吸虫
한국어흡충
Nederlandszuigworm
Polskiprzywra
Portuguêstrematódeo
Српскиметил

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sán lá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free