HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rong kinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zawŋ͡m˧˧ kïŋ˧˧]

Định nghĩa

menorrhagia

Từ tương đương

English menorrhagia
Español metrorragia
Suomi menorragia
Français ménorragie
Italiano menorragia
Nederlands menorragie vloeiing
Русский меноррагия

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rong kinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free