Nghĩa của rồng Komodo | Babel Free
[zəwŋ͡m˨˩ ko˧˧ mo˧˧ ʔɗo˧˧]Định nghĩa
Varanus komodoensis, loài thằn lằn lớn nhất thế giới còn tồn tại, được tìm thấy trên các đảo của Indonesia.
Từ tương đương
Català
dragó de Komodo
Dansk
komodovaran
Deutsch
Komodowaran
English
Komodo dragon
Español
dragón de Komodo
Suomi
komodonvaraani
Italiano
drago di Komodo
Nederlands
komodovaraan
Polski
waran z Komodo
Português
dragão-de-comodo
Русский
комо́дский вара́н
Svenska
komodovaran
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free