rồng Komodo
Định nghĩa
Varanus komodoensis, loài thằn lằn lớn nhất thế giới còn tồn tại, được tìm thấy trên các đảo của Indonesia.
Từ tương đương
10 more languages
Catalàdragó de Komodo
Danskkomodovaran
DeutschKomodowaran
Suomikomodonvaraani
Italianodrago di Komodo
Nederlandskomodovaraan
Polskiwaran z Komodo
Portuguêsdragão-de-comodo
Русскийкомо́дский вара́н
Svenskakomodovaran
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free