HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra đa | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

radar

Từ tương đương

Bosanski radar радар
Čeština radar radiolokátor
Deutsch Radar
Ελληνικά ραντάρ
English radar
Español radar
Suomi luotain tutka
Français radar radar
Galego radar
Hrvatski radar радар
Bahasa Indonesia radar
Italiano radar radar
한국어 레이다
Nederlands radar
Polski radar
Português radar
Српски radar радар
Svenska radar
ไทย เรดาร์
Türkçe radar
Українська радіолокаційний
中文 雷達
ZH-TW 雷達

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free