HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ra đa

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

radar

Từ tương đương

Englishradar
Españolradar
Françaisradar
22 more languages
DeutschRadar
Ελληνικάραντάρ
Galegoradar
Bahasa Indonesiaradar
Italianoradar
한국어레이다
Nederlandsradar
Polskiradar
Portuguêsradar
Српскиradarрадар
Svenskaradar
Türkçeradar
Українськарадіолокаційний
中文雷達
繁體中文雷達

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free