Nghĩa của rận mu | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Dansk
fladlus
Ελληνικά
μουνόψειρα
English
crab louse
Español
ladilla
Suomi
satiainen
Français
morpion
Galego
piollo pato
ʻŌlelo Hawaiʻi
ʻuku papa
한국어
사면발니
Română
lățel
Svenska
flatlus
ไทย
โลน
Türkçe
kasık biti
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free