rất là
Định nghĩa
Chỉ một cái gì đó hơn bình thường
Từ tương đương
Englishvery
Ví dụ
“Cái đó rất là nhanh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free