HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

răng nanh

Danh từ CEFR B2
[zaŋ˧˧ najŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Răng nhọn, sắc, ở giữa các răng cửa và răng hàm, dùng để xé thức ăn.

Từ tương đương

29 more languages
العربيةناب
Češtinašpičák
Ελληνικάκυνόδοντας
עבריתניב
Magyarszemfog
Հայերենժանիք
Bahasa Indonesiataring
Íslenskaaugntönn
Italianocanino
ქართულიეშვი
Македонскиочникпесјак
Bahasa Melayutaring
မြန်မာစွယ်
Nederlandshoektand
Polskikieł
Românăcanin
Русскийклык
Slovenčinašpičiak
Svenskahuggtand
Tagalogpanigbi
Türkçeköpek dişi

Ví dụ

Anh ấy ngã sấp, gẫy mất một cái răng nanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem răng nanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free