răng nanh
Định nghĩa
Răng nhọn, sắc, ở giữa các răng cửa và răng hàm, dùng để xé thức ăn.
Từ tương đương
29 more languages
العربيةناب
Češtinašpičák
Ελληνικάκυνόδοντας
Suomikulmahammas
עבריתניב
Magyarszemfog
Հայերենժանիք
Bahasa Indonesiataring
Íslenskaaugntönn
Italianocanino
ქართულიეშვი
Bahasa Melayutaring
မြန်မာစွယ်
Nederlandshoektand
Polskikieł
Românăcanin
Русскийклык
Slovenčinašpičiak
Svenskahuggtand
ไทยฟันเขี้ยว
Tagalogpanigbi
Türkçeköpek dişi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free