HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của răng nanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaŋ˧˧ najŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Răng nhọn, sắc, ở giữa các răng cửa và răng hàm, dùng để xé thức ăn.

Từ tương đương

العربية ناب
Català dent canina ullal
Čeština špičák
Deutsch Augenzahn Eckzahn
Ελληνικά κυνόδοντας
Español cañero canil canino colmillo columelar
Suomi kulmahammas
Galego cairo canteiro
עברית ניב
Magyar szemfog
Հայերեն ժանիք
Bahasa Indonesia taring
Íslenska augntönn
Italiano canino
日本語 犬歯 糸切り歯
ქართული ეშვი
Македонски очник песјак
Bahasa Melayu taring
မြန်မာဘာသာ စွယ်
Nederlands hoektand
Polski kieł
Português canino dente canino
Română canin
Русский клык
Slovenčina špičiak
Svenska huggtand
Tagalog panigbi
Türkçe köpek dişi

Ví dụ

“Anh ấy ngã sấp, gẫy mất một cái răng nanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem răng nanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free