HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rê-mô-lô

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Englishtremolo
Françaistrémolo
Portuguêstremolo
10 more languages
Catalàtremolo
Cymraegcrychiad
Ελληνικάτρέμολο
Suomitremolo
Gaeilgecreathán
Italianotremolo
Русскийтре́моло
Tiếng Việttrê-mô-lô

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rê-mô-lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free