HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rê-mô-lô | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Català tremolo
Cymraeg crychiad
Ελληνικά τρέμολο
English tremolo
Suomi tremolo
Français trémolo
Gaeilge creathán
Italiano tremolo tremolo
日本語 トレモロ 震音
Português tremolo
Русский тре́моло
Tiếng Việt trê-mô-lô

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rê-mô-lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free