Nghĩa của rếch rác | Babel Free
zəjk˧˥ zaːk˧˥Định nghĩa
Bẩn thỉu.
Ví dụ
“Nhà cửa rếch rác.”
“Sân sướng rếch rác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free