Nghĩa của râu ba chòm | Babel Free
zəw˧˧ ɓaː˧˧ ʨɔ̤m˨˩Định nghĩa
Râu dài mọc ở hai bên má và dưới cằm.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free