Nghĩa của rau cải | Babel Free
[zaw˧˧ kaːj˧˩]Từ tương đương
Deutsch
Brauner Senf
Euskara
ziape
Suomi
sareptansinappi
हिन्दी
राई
Bahasa Indonesia
sawi
မြန်မာဘာသာ
မုန်ညင်း
中文
芥菜
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free