HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rau cải

Danh từ CEFR B2
[zaw˧˧ kaːj˧˩]

Định nghĩa

cabbage; mustard greens

Từ tương đương

8 more languages
Euskaraziape
हिन्दीराई
Bahasa Indonesiasawi
မြန်မာမုန်ညင်း
中文芥菜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau cải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free