HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rau cần | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaw˧˧ kən˨˩]

Định nghĩa

Loài rau lá xẻ hình lông chim, trồng ở ruộng thấp, ăn có mùi hơi hắc.

Từ tương đương

Cymraeg dibynlor
Suomi pahaputki
Français oenanthe
Galego pé de boi
日本語 せり せり)
한국어 미나리)
Nederlands torkruid
Polski kropidło
ไทย ชีล้อม
Tiếng Việt cần nước

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau cần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free