quy lát
Định nghĩa
Khoá nòng súng.
Từ tương đương
13 more languages
العربيةمغلاق
Azərbaycan diliçaxmaq
Bosanskiзатвор
DeutschZylinderkopf
Ελληνικάκλείστρο
Hrvatskiзатвор
Italianotestata
Nederlandscilinderkop
Српскизатвор
Українськазатвор
Ví dụ
“Lên quy lát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free