Nghĩa của quy luật | Babel Free
[kwi˧˧ lwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Quan hệ không đổi, được biểu thị dưới dạng công thức khái quát, giữa nhiều hiện tượng hoặc nhóm hiện tượng.
Từ tương đương
English
rule
Ví dụ
“Quy luật xã hội.”
“Quy luật lịch sử.”
“Quy luật kinh tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free