Nghĩa của qui chế | Babel Free
kwi˧˧ ʨe˧˥Định nghĩa
Điều định ra để mọi người cùng theo mà làm.
Ví dụ
“Qui chế xuất bản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free