quan lại
Từ tương đương
13 more languages
Bosanskimandarin
Deutschzurückspulen
Suomitakaisinkelaus
Galegorebobinar
Hrvatskimandarin
Kurdîmandarîn
Portuguêsrebobinar
Српскиmandarin
中文倒帶
Ví dụ
“Vốn ta không quản được họ nhưng bọn quan lại ấy cũng rất vô dụng.”
I used not to care about them, but those bureaucrats are also completely useless.
“Quan lại của triều đình Huế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free