Nghĩa của quan lại | Babel Free
[kwaːn˧˧ laːj˧˨ʔ]Từ tương đương
Bosanski
mandarin
Deutsch
zurückspulen
Español
rebobinar
Suomi
takaisinkelaus
Galego
rebobinar
Hrvatski
mandarin
Kurdî
mandarîn
Português
rebobinar
Српски
mandarin
中文
倒帶
Ví dụ
“Vốn ta không quản được họ nhưng bọn quan lại ấy cũng rất vô dụng.”
I used not to care about them, but those bureaucrats are also completely useless.
“Quan lại của triều đình Huế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free