HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quan lại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˧ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Quan nói chung.
  2. Quan đứng đầu một quận.

Từ tương đương

Bosanski mandarin
Deutsch zurückspulen
Español rebobinar
Galego rebobinar
Hrvatski mandarin
Kurdî mandarîn
Português rebobinar
Српски mandarin
中文 倒帶

Ví dụ

“Vốn ta không quản được họ nhưng bọn quan lại ấy cũng rất vô dụng.”

I used not to care about them, but those bureaucrats are also completely useless.

“Quan lại của triều đình Huế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quan lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free