HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quỷ kế

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˩ ke˧˦]

Định nghĩa

Mưu kế quỷ quyệt.

Từ tương đương

Englishruse
3 more languages
BosanskiRuse
HrvatskiRuse
СрпскиRuse

Ví dụ

“– Cô đi bẩm mau cho đại hãn, nói Tang Côn và Trát Mộc Hợp bày quỷ kế, muốn lừa đại hãn tới để giết đấy.”

"Quickly go and tell the khan that Senggüm and Jamukha are planning a ruse to trick him to come to them so that they can kill him."

“bày quỷ kế”
“dùng quỷ kế để hại người”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quỷ kế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free