Nghĩa của quốc thể | Babel Free
[kuək̚˧˦ tʰe˧˩]Định nghĩa
Sự thể hiện danh dự của một nước.
Ví dụ
“sỉ nhục quốc thể”
to dishonor or humiliate a country or nation
“Coi trọng và giữ gìn quốc thể.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free