HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quốc ngữ

Danh từ CEFR B2
[kuək̚˧˦ ŋɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Tiếng nói của bản quốc, của chính nước mình.
  2. Chữ viết dùng chữ cái La tinh ghi tiếng Việt.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Học quốc ngữ.”
“Sách quốc ngữ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quốc ngữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free