quốc ngữ
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
العربيةلُغَة رَسْمِيَّة
DeutschAmtssprache
हिन्दीराजभाषा
Bahasa Indonesiabahasa resmi
Italianolingua ufficiale
日本語公用語
ភាសាខ្មែរភាសាផ្លូវការ
मराठीअधिकृत भाषा
Polskijęzyk urzędowy
Portuguêslíngua oficial
தமிழ்ஆட்சிமொழி
Türkçeresmî dil
اردودفتری زبان
中文官方語言
Ví dụ
“Học quốc ngữ.”
“Sách quốc ngữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free