HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quốc phòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kuək̚˧˦ fawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Quảng Hoà, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.
  2. Việc giữ gìn đất nước chống mọi âm mưu xâm lược.

Từ tương đương

中文 國防

Ví dụ

Khoa học và kĩ thuật phải phục vụ quốc phòng, góp phần xây dựng một nền quốc phòng toàn dân vững mạnh (Võ Nguyên Giáp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quốc phòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free