Nghĩa của quốc sắc | Babel Free
kwəwk˧˥ sak˧˥Định nghĩa
Người con gái đẹp nhất nước.
Ví dụ
“Đã nên quốc sắc thiên hương,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free