quốc khánh
Định nghĩa
Ngày lễ hằng năm của một quốc gia, kỉ niệm sự kiện giành được độc lập.
Từ tương đương
12 more languages
العربيةيَوْم وَطَنِيّ
Dansknationaldag
DeutschNationalfeiertag
Ελληνικάεθνική γιορτή
Suomikansallispäivä
Bahasa MelayuHari Kebangsaan
မြန်မာအမျိုးသားနေ့
Nederlandsnationale feestdag
Русскийнациона́льный пра́здник
Svenskanationaldag
Ví dụ
“Ngày Quốc khánh”
National Day
“Ngày 2/9 là ngày Quốc khánh Việt Nam.”
“Cả gia đình sum họp mừng ngày Quốc khánh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free