HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quốc khánh

Danh từ CEFR B2
[kuək̚˧˦ xajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

Ngày lễ hằng năm của một quốc gia, kỉ niệm sự kiện giành được độc lập.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Ngày Quốc khánh”

National Day

“Ngày 2/9 là ngày Quốc khánh Việt Nam.”
“Cả gia đình sum họp mừng ngày Quốc khánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quốc khánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free