Nghĩa của quốc lộ | Babel Free
[kuək̚˧˦ lo˧˨ʔ]Định nghĩa
Đường lớn liên tỉnh do chính phủ quản lí; phân biệt với tỉnh lộ.
Từ tương đương
English
highway
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free