Nghĩa của quốc huy | Babel Free
[kuək̚˧˦ hwi˧˧]Từ tương đương
العربية
شِعَار وَطَنِيّ
Español
emblema nacional
Français
emblème national
हिन्दी
राजकीय प्रतीक
日本語
国章
한국어
국장
မြန်မာဘာသာ
နိုင်ငံတော်တံဆိပ်
Polski
godło
Svenska
nationalsymbol
Tagalog
kalasag ng bansa
Українська
герб
中文
國徽
ZH-TW
國徽
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free