quốc huy
Từ tương đương
14 more languages
العربيةشِعَار وَطَنِيّ
हिन्दीराजकीय प्रतीक
日本語国章
한국어국장
မြန်မာနိုင်ငံတော်တံဆိပ်
Polskigodło
Svenskanationalsymbol
Tagalogkalasag ng bansa
Українськагерб
中文國徽
繁體中文國徽
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free