Nghĩa của Quảng Tân | Babel Free
kwa̰ːŋ˧˩˧ tən˧˧Định nghĩa
Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Đắk R'Lấp (Đắk Lắk), h. Quảng Trạch (Quảng Bình), h. Quảng Hà (Quảng Ninh), h. Quảng Xương (Thanh Hoá), Việt Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free