quân phiệt
Định nghĩa
Bọn quân nhân phản động dựa vào lực lượng quân đội để nắm lấy quyền chính trị.
Từ tương đương
EnglishMilitaristic
Italianomilitaristico
6 more languages
Češtinamilitaristický
Ελληνικάπολεμοχαρής
Suomimilitaristinen
עבריתצבאני
Polskimilitarystyczny
Svenskamilitaristisk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free