HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân phiệt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ fiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bọn quân nhân phản động dựa vào lực lượng quân đội để nắm lấy quyền chính trị.

Từ tương đương

Čeština militaristický
Ελληνικά πολεμοχαρής
English Militaristic
עברית צבאני
Italiano militaristico
Svenska militaristisk

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân phiệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free