HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân phục | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Quần áo đồng phục của quân nhân.

Ví dụ

“quân phục chỉnh tề”
“mặc quân phục”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free