Nghĩa của quà Nô-en | Babel Free
[kwaː˨˩ no˧˧ ʔɛn˧˧]Từ tương đương
Dansk
julegave
English
Christmas present
Esperanto
kristnaskodonaco
Suomi
joululahja
Magyar
karácsonyi ajándék
Bahasa Indonesia
hadiah Natal
Íslenska
jólagjöf
Italiano
regalo di Natale
日本語
クリスマスプレゼント
Nederlands
kerstcadeau
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free