Nghĩa của photphat | Babel Free
[fot̚˧˦ faːt̚˧˦]Định nghĩa
- Muối của axit photphoric.
- Quặng apatit nghiền nhỏ để làm phân bón.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free