HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

photphua

Danh từ CEFR B2
[fot̚˧˦ fuə˧˧]

Định nghĩa

phosphide

Từ tương đương

EnglishPhosphide
Españolfosfuro
Françaisphosphure
7 more languages
Catalàfosfur
DeutschPhosphid
Ελληνικάφωσφίδιο
Suomifosfidi
Italianofosfuro
日本語リン化物
Русскийфосфид

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem photphua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free