HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của photphua | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fot̚˧˦ fuə˧˧]

Định nghĩa

phosphide

Từ tương đương

Català fosfur
Deutsch Phosphid
Ελληνικά φωσφίδιο
English Phosphide
Español fosfuro
Suomi fosfidi
Français phosphure
Italiano fosfuro
日本語 リン化物
Русский фосфид

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem photphua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free