Nghĩa của phỏng vấn | Babel Free
[fawŋ͡m˧˩ vən˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
interview
Ví dụ
“Phòng văn hơi giá như đồng (Truyện Kiều)”
“Phong văn bạn sắp đi nước ngoài.”
“Phong vân gộp hội anh hào ra tay. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free